BFAUDIOPRO DPA480P

chuyên sân khấu biễu diễn, hội trường cao cấp, bar, club...

20.500.000 VNĐ
dpa480p
Còn hàng

MỔ TẢ SẢN PHẨM:

DPA480P là một hệ thống quản lý loa kỹ thuật số 4-IN/8-OUT hiệu quả về chi phí. Được thiết kế để phục vụ cho bất kỳ cấu hình chia tần nào, nó cung cấp xử lý và kiểm soát phù hợp cần thiết cho cả sử dụng trực tiếp và cài đặt cố định. DPA480P cung cấp 4 đầu vào analog, 8 đầu ra analog, được quản lý bởi một BFA I® DSP Engine mạnh mẽ, cùng với bộ chuyển đổi AD/DA 24 bit hiệu suất cao

Mỗi kênh đầu vào cung cấp lựa chọn EQ với 30 băng tần Parametric EQ, điều khiển tăng, chức năng cửa tiếng ồn, máy nén RMS và độ trễ có thể cấu hình. Mỗi đầu ra cung cấp lên đến 7 băng tần cân bằng tham số, ngoài các bộ lọc chia tần tự cung cấp độ dốc từ 6dB/Octave đến 48dB/Octave. Mỗi đường đầu ra cũng có tính năng Peak Limiter, bộ lọc HP/LP và độ trễ điều chỉnh trình điều khiển.

DPA480P hỗ trợ chế độ trộn ma trận đầy đủ, trong đó đầu vào có thể được định tuyến/trộn theo bất kỳ tỷ lệ nào đến bất kỳ đầu ra nào. Để cấu hình và kiểm soát từ xa, DPA480P có thể kết nối qua cổng USB hoặc RS485. Phần mềm điều khiển từ xa trên máy tính cho phép kiểm soát đồng thời lên đến 32 đơn vị, thiết lập tất cả các tham số và hiển thị mức thời gian thực

 

TÍNH NĂNG (FEATURES)

Hiệu suất Vượt trội (Outstanding Performance)

  • Hiệu suất âm thanh xuất sắc nhờ bộ chuyển đổi cao cấp 24bit kết hợp tốc độ lấy mẫu (sample rate) 96kHz.
  • 4 cổng vào, 8 cổng ra với khả năng trộn ma trận toàn phần (full matrix mixing).

Bộ xử lý DSP Cấp cao (Top-grade DSP Engine)

  • Bộ cân bằng tham số (parametric equalization) 30 băng tần cho mỗi kênh đầu vào.
  • Bộ cân bằng tham số 7 băng tần cho mỗi kênh đầu ra.
  • Mỗi băng tần có thể chuyển đổi linh hoạt giữa các bộ lọc: Bell (hình chuông), Hi/Lo-Shelving (lọc kệ cao/thấp), HP/LP (thông cao/thông thấp), Band Pass (thông dải), Notch (lọc loại bỏ dải hẹp) và All Pass (thông hết).
  • Bộ lọc phân tần (Crossover) với độ dốc từ 6dB/Octave lên đến 48dB/Octave, bao gồm các kiểu bộ lọc: Butterworth, Bessel, Linkwitz-Riley.
  • Mỗi đầu ra đều có một bộ kiểm soát dải động chính xác được cấu thành từ một bộ giới hạn đỉnh (Peak Limiter).
  • Thời gian trễ (Delay) có thể điều chỉnh lên tới 420.998 ms cho mỗi kênh đầu vào và lên tới 128.998 ms cho mỗi kênh đầu ra.

Kết nối Trực tiếp Máy tính / Mạng (Direct PC/Network Connection)

  • Cổng kết nối USB ở mặt trước để giao tiếp trực tiếp với máy tính.
  • Kết nối RS485 để thiết lập hệ thống, giám sát và điều khiển thông qua phần mềm quản lý từ xa trên máy tính.

Điều khiển (Control)

  • Màn hình LCD tương tác ở mặt trước để truy cập và cấu hình cục bộ.
  • Hệ thống đèn LED đo mức tín hiệu gồm 7 đèn cho mỗi kênh ở mặt trước.
  • Điều khiển đồng thời lên đến 32 thiết bị thông qua phần mềm máy tính.
  • Lưu trữ lên đến 24 cấu hình cài đặt trước của người dùng (user presets).
  • Khóa an toàn bảo mật (Security Lockout).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

ÂM THANH (AUDIO)

  • Đầu vào Analog (Analog Input): 4 x XLR cân bằng điện tử (electronically balanced)
  • Đầu ra Analog (Analog Output): 8 x XLR cân bằng điện tử
  • Trở kháng tải tối thiểu (Minimum Load): 150 ohm
  • THD+N (Tổng méo hài + nhiễu): 0.004% tại 1kHz +4dBu
  • Tỷ số S/N (Tín hiệu/Nhiễu): >106 dB (Trọng số A / A-weighted), 22kHz BW (Băng thông)
  • Đáp tuyến tần số (Frequency Response): 20Hz – 20kHz; -0.5dB
  • Bộ chuyển đổi AD & DA: 24bit - 96kHz

BỘ XỬ LÝ & TÍN HIỆU (DSP & PROCESSING)

  • Bộ xử lý DSP (DSP Engine): MARANI® DSP
  • Độ phân giải DSP (DSP Resolution): 24bit (dữ liệu) x 24bit (hệ số), thanh ghi tích lũy 54bit. Độ chính xác 96bit trên dữ liệu xử lý trung gian.
  • Bộ cân bằng tham số (Parametric Equalization): 30 bộ lọc cho mỗi đầu vào / 7 bộ lọc cho mỗi đầu ra.
  • Loại bộ lọc (Filter Type): Có thể chọn giữa các bộ lọc Bell, Hi/Lo-Shelving, HP/LP, Band Pass, Notch và All Pass.
  • Độ lợi bộ lọc (Filter Gain): Từ -15dB đến +15dB, bước điều chỉnh 0.5dB.
  • Mức đầu vào & đầu ra (Input & Output Level): Từ -18dB đến +18dB, bước điều chỉnh 0.1dB.
  • Tần số trung tâm (Center Frequency): Có thể lựa chọn với bước phân giải 1/48 quãng tám (octave) từ 20Hz đến 20kHz.
  • Hệ số Q/Băng thông (Filter Q/BW):
    • Shelving/HP/LP: Q từ 0.1 đến 5.1;
    • BP/Notch/All Pass: Q từ 4 đến 104;
    • Bell: Q từ 0.4 đến 128.
  • Phần phân tần (Crossover Section HPF/LPF):
    • Butterworth: 6/12/18/24 dB mỗi quãng tám (octave)
    • Bessel: 12/24 dB mỗi quãng tám
    • Linkwitz-Riley: 12/24/36/48 dB mỗi quãng tám
  • Cổng nhiễu đầu vào (Input Noise Gate):
    • Ngưỡng (Threshold) từ -80dBu đến -50dBu
    • Thời gian tấn công (Attack time) từ 1ms đến 1000ms; Thời gian xả (Release time) từ 10ms đến 1000ms.
  • Bộ nén RMS đầu vào (Input RMS Compressor):
    • Ngưỡng (Threshold) từ -14dBu đến +16dBu và Byp (Bypass - Bỏ qua)
    • Tỷ lệ (Ratio): 2:1 ~ 32:1; Độ dốc đỉnh (Knee): 0% ~ 100%; Bù âm lượng (Makeup) từ -12dB đến +12dB.
    • Thời gian tấn công (Attack time) từ 5ms đến 200ms; Thời gian xả (Release time) từ 0.1 giây đến 3 giây.
  • Bộ giới hạn đỉnh đầu ra (Output Peak Limiter):
    • Ngưỡng (Threshold) từ -14dBu đến +16dBu và Byp (Bypass)
    • Thời gian tấn công (Attack time) từ 1ms đến 900ms; Thời gian xả (Release time) từ 0.1 giây đến 5 giây.
  • Đảo pha đầu vào/đầu ra (Input/Output Polarity): Bình thường (0°) / Đảo pha (180°)
  • Tắt tiếng đầu vào/đầu ra (Input/Output Mute): Tắt (Off) / Bật (On)
  • Độ trễ (Delay):
    • 420.998 ms cho mỗi kênh đầu vào
    • 128.998 ms cho mỗi kênh đầu ra

THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)

  • Cấu hình thiết bị (Device Presets): 24 Cấu hình người dùng (User Presets)
  • Mặt trước (Front Panel):
    • Màn hình LCD 2 dòng x 24 ký tự với đèn nền LED màu xanh lá.
    • Hệ thống 7 đèn LED đo mức tín hiệu cho mỗi kênh đầu vào từ -20dBu đến +15dBu, clip (báo vỡ tiếng).
    • Hệ thống 7 đèn LED đo mức tín hiệu cho mỗi kênh đầu ra từ -15dBu đến +15dBu, chế độ clip hoặc limiter (giới hạn).
    • Đèn LED xanh dương (Edit - Chỉnh sửa) và LED đỏ (Mute - Tắt tiếng) cho từng kênh.
    • 1 Nút vặn vô cấp tích hợp nút nhấn NAV/PM1.
    • Các nút nhấn chức năng: PM2, PM3, ENTER, ESC, UTILITY.
    • Nút nhấn EDIT/MUTE riêng cho từng kênh.
    • Cổng kết nối USB loại B (Type B).
  • Mặt sau (Rear Panel):
    • 4 x Cổng kết nối XLR cái (Đầu vào - Input)
    • 8 x Cổng kết nối XLR đực (Đầu ra - Output)
    • 2 x Cổng kết nối RS485
    • 1 x Công tắc gạt tiếp địa (Ground-lift toggle switch)
    • Giắc cắm nguồn IEC C13 16A; Công tắc bật/tắt nguồn (Power on/off)
  • Nguồn điện chính (Main AC): 90-240VAC (50/60Hz) – Công suất tiêu thụ 40W
  • Kích thước thiết bị (Dimensions): 19” x 1.75” x 9” (483 x 44 x 225mm) - Kích thước tủ rack 1RU
  • Kích thước đóng gói (Package size): 560 x 320 x 110 (mm)
  • Trọng lượng Tịnh / Tổng thể (Weight, Net / Shipping): 6.61 lbs (3.0 Kg) / 7.11 lbs (3.5 Kg)

BFAudioPro 480p (bf_480p.rar, 57,402 Kb) [Tải về]